Trường : THPT Phạm Hồng Thái
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Sơn Nguyễn Hồng Sơn Nam  
2 Dung Vũ Thị Xuân Dung Nữ  
3 Nguyễn Thị Bé Nữ  
4 Hải Anh Tạ Lê Hải Anh Nữ  
5 Chi(T) Nguyễn Phương Chi Nữ  
6 Dân(T) Nguyễn Văn Dân Nam  
7 Giang(T) Đoàn Thanh Giang Nữ  
8 Hà(T) Vũ Thị Thu Hà Nữ  
9 Hiền(T) Nguyễn Thị Thu Hiền(T) Nữ  
10 Hương(T) Nguyễn Thị Hương(T) Nữ  
11 Loan Nguyễn Thị Thanh Loan Nữ  
12 Mai Phạm Thị Tuyết Mai Nữ  
13 Thương Vũ T Hoài Thương Nữ  
14 Thủy(T) Ngô Thị Thủy(T) Nữ  
15 Yến(T) Nguyễn Thị Yến Nữ  
16 Vũ Hiền Vũ Thị Thanh Hiền Nữ  
17 Hoa(Tin) Nguyễn Thị Như Hoa Nữ  
18 Kim Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nữ  
19 Lệ Lê Mỹ Lệ Nữ  
20 Hân(Tin) Nguyễn Thị Hân Nữ  
21 Sinh Nguyễn Thị Sinh Nữ  
22 Dũng(Lí) Đỗ Tiến Dũng Nam  
23 Hương(Lí) Nguyễn Thị Thu Hương Nữ  
24 Oanh(LÍ) Nguyễn Như Oanh Nam  
25 Quyên Chu Thị Quyên Nữ  
26 Thắm Lương Thị Thắm Nữ  
27 Thăng Phạm Văn Thăng Nam  
28 Thịnh Bùi Phương Thịnh Nam  
29 Tâm(CN) Lê Thị Thanh Tâm Nữ  
30 Oanh(CN) Đàm Thị Tố Oanh Nữ  
31 Hạnh Ngô Thị Hạnh Nữ  
32 Hương(Si) Nguyễn Thị Hương Nữ  
33 Huệ Phan Thị Huệ Nữ  
34 Diệu Mai Huy Diệu Nam  
35 Nhâm Luân Thành Nhâm Nữ  
36 Tr.Vân Trần Thị Vân Nữ  
37 Phạm Thị Xô Nữ  
38 Điểu Nguyễn Thị Điểu Nữ  
39 V.Hà(Hóa) Hoàng Thị Việt Hà Nữ  
40 Thúy Hà Nguyễn Thị Thuý Hà Nữ  
41 Quế Trần Thị Quế Nữ  
42 Hồng Vân Nguyễn Hồng Vân Nữ  
43 Hải Vân Nguyễn Thị Hải Vân Nữ  
44 V.Nga Đặng Thị Vương Nga Nữ  
45 Hợp(Sử) Nguyễn Thị Bích Hợp Nữ  
46 Khánh Ly Bùi Thị Khánh Ly Nữ  
47 T.Nga Nguyễn Thu Nga Nữ  
48 Vân(Sử) Nguyễn Thị Hoàng Vân Nữ  
49 Thủy(Địa) Đỗ Thị Thủy Nữ  
50 Hà(Địa) Nguyễn Hải Hà Nam  
51 Nguyễn Thị Lý Nữ  
52 Lan(Đ) Nguyễn Thị Phương Lan(Đ) Nữ  
53 Lê Huyền Lê Thị Thanh Huyền Nữ  
54 Ng.Huyền Nguyễn Thị Huyền Nữ  
55 Nguyệt Lê Thị Nguyệt Nữ  
56 Hải (V) Nguyễn Hồng Hải Nữ  
57 Hiền(V) Nguyễn Thị Hiền Nữ  
58 Tuyết Mai(V) Đặng Thị Tuyết Mai Nữ  
59 Yến(V) Phạm Thị Yến Nữ  
60 Tú Anh Phạm Thị Tú Anh Nữ  
61 Thuỷ(V) Ngô Thị Thuỷ(V) Nữ  
62 Hg Thủy Hoàng Thu Thuỷ Nữ  
63 Đông Lê Thị Đông Nữ  
64 Ng Hương(V) Ngô Thu Hương Nữ  
65 Ph Hương(V) Phạm Thị Thu Hương Nữ  
66 M Hương(V) Mai Thị Hương Nữ  
67 Như Mai Phan Thị Như Mai Nữ  
68 Hoạt Nông Thị Hoạt Nữ  
69 Bình Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ  
70 Bích Nguyễn Thị Bích Nữ  
71 Huế Bùi Thanh Huế Nữ  
72 Lan(A) Ng Thị Phương Lan(A) Nữ  
73 Lê Loan Lê Thúy Loan Nữ  
74 Tr Loan Trần T Thanh Loan Nữ  
75 Vân (A) Nguyễn Thanh Vân Nữ  
76 Thủy(A) Vũ Thanh Thủy Nữ  
77 My (A) Nguyễn Huyền My Nữ  
78 Minh Nguyễn Xuân Minh Nam  
79 Chinh Lê Thị Chinh Nữ  
80 Tuấn Nguyễn Mạnh Tuấn Nam  
81 Trang Ng Thị Huyền Trang Nữ  
82 Diễm Nguyễn Thị Diễm Nữ  
83 Châu Bành Quang Châu Nam  
84 Đức Nguyễn Quang Đức Nam  
85 Anh(TD) Nguyễn Minh Anh Nam  
86 Đạt Phan Thế Đạt Nam  
87 Mạnh Mạnh Nam  
88 Khánh Ngô Đình Khánh Nam  
89 Thủy QP Nguyễn Thị Thu Thủy Nam  
90 GV1 GV1 Nam  
91 GV2 GV2 Nam  
92 GV3 GV3 Nam  
93 GV4 GV4 Nam  
94 Hiệp Hiệp KTPL Nữ  
95 Đại Đại Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 31-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net