Trường : THPT Phạm Hồng Thái
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A2 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A3 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(9), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 32
11A4 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A5 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A6 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A7 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), KTPL(2), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A8 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), KTPL(2), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11A9 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), KTPL(2), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D1 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D2 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D3 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D4 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D5 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
11D6 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 26
10D1 Ngoại ngữ(3), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(1) 8
10D2 Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(1) 5
10D3 Ngoại ngữ(6), Tin học(1), Thể dục(2), QPAN(2) 11
10D4 Lịch sử(1), Thể dục(2), QPAN(1) 4
10D5 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10D6 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10D7 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10D8 Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(1) 5
10D9 Tin học(1), Thể dục(2), QPAN(1) 4
10A1 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A2 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A3 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(9), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 33
10A5 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A6 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A4 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A7 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10A8 Sinh hoạt(2), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(2), KTPL(2), CNNN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D3.1 0
10D3.2 0
12A1 0
12A5 0
12A4 Sinh hoạt(1) 1
12A13 0
12A12 0
12A11 0
12A10 0
12A9 0
12A8 0
12A7 0
12A6 0
12A3 0
12A2 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 31-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net