Trường : THPT Phạm Hồng Thái
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A2 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A3 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A4 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A5 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), KTPL(3), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNNN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A6 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Lịch sử(2), KTPL(2), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A7 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), Thể dục(2), QPAN(3), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A8 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(3), Ngoại ngữ(3), Vật lý(3), Hóa học(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A9 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), KTPL(3), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNNN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A10 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), KTPL(3), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNNN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A11 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(1), KTPL(3), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), CNNN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A12 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Lịch sử(2), KTPL(2), Tin học(2), Thể dục(2), QPAN(3), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
12A13 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), Thể dục(2), QPAN(3), CNCN(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 31
10D1 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D2 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D3 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 27
10D4 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D5 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D6 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D7 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D8 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
10D9 Sinh hoạt(1), TNHN dưới cờ(1), Toán(4), Văn học(4), Ngoại ngữ(3), Vật lý(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), KTPL(2), Tin học(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2), GDĐP(1) 28
11A1 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A2 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A3 Ngoại ngữ(6), Thể dục(2), QPAN(1) 9
11A4 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A5 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A6 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A7 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A8 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11A9 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D1 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D2 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D3 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D4 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D5 Thể dục(2), QPAN(1) 3
11D6 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10A1 Ngoại ngữ(3), Thể dục(2), QPAN(1) 6
10A2 Thể dục(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2) 5
10A3 Ngoại ngữ(6), Thể dục(2), QPAN(1) 9
10A4 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10A5 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10A6 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10A7 Thể dục(2), QPAN(1) 3
10A8 Thể dục(2), QPAN(1), Trải nghiệm HN(2) 5
10A3.1 0
10A3.2 0
11A3.1 0
11A3.2 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 31-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net